Blog

Tim Người Có Mấy Ngăn? Tìm hiểu Cấu Tạo Của Tim

Trái tim là cơ quan giữ vai trò quan trọng trong cơ thể con người. Nó có chức năng bơm máu đến mọi bộ phận của cơ thể bạn. Tìm hiểu về các bộ phận khác nhau của tim và theo dõi bài viết của chúng tôi về cách hoạt động của một trái tim khỏe mạnh. Tim người có mấy ngăn?

I. Các bộ phận của tim là gì? Tim người có mấy ngăn?

Trái tim của bạn giống như một ngôi nhà. Nó có:

  • Thành ngoài (cơ ngoài hoặc cơ tim)
  • Phòng (buồng) tim
  • Cửa (van) tim
  • Hệ thống ống nước (động mạch và tĩnh mạch)
  • Hệ thống dẫn truyền
tim người có mấy ngăn
Cấu tạo của tim

1.1 Thành ngoài của tim (Cơ ngoài hoặc cơ tim)

Các bức tường của tim được cấu tạo bởi các mô cơ mạnh mẽ, co bóp và giãn ra để bơm máu đi khắp cơ thể. Mô cơ này được chia thành ba lớp.

  • Nội tâm mạc (lớp bên trong).
  • Cơ tim (lớp cơ giữa).
  • Ngoại tâm mạc (lớp bảo vệ bên ngoài).

1.2 Buồng tim (phòng)

Tim là một cơ quan cơ bắp có kích thước bằng nắm tay, nằm ngay phía sau và hơi bên trái của xương ức. Tim bơm máu qua mạng lưới các động mạch và tĩnh mạch được gọi là hệ thống tim mạch. Bạn có thực sự biết tim người có mấy ngăn không?

Trái tim có bốn ngăn:

  • Tâm nhĩ phải nhận máu từ các tĩnh mạch và bơm nó đến tâm thất phải.
  • Tâm thất phải nhận máu từ tâm nhĩ phải và bơm nó đến phổi, nơi nó được nạp oxy.
  • Tâm nhĩ trái nhận máu có oxy từ phổi và bơm nó đến tâm thất trái.
  • Tâm thất trái (buồng mạnh nhất) bơm máu giàu oxy đến phần còn lại của cơ thể. Sự co bóp mạnh mẽ của tâm thất trái tạo ra huyết áp của chúng ta.

Các động mạch vành chạy dọc theo bề mặt của tim và cung cấp máu giàu oxy cho cơ tim. Một mạng lưới mô thần kinh cũng chạy qua tim, dẫn truyền các tín hiệu phức tạp chi phối sự co lại và thư giãn. Bao quanh tim là một túi gọi là màng ngoài tim.

1.3 Van tim (cửa giữa các phòng)

Có bốn van tim, hoạt động giống như cánh cửa giữa các buồng tim. Chúng mở và đóng khi tim bạn bơm máu. Các van chỉ mở một chiều. Điều này ngăn máu chảy sai hướng giữa các buồng tim của bạn. Hai van nằm giữa các ngăn trên và dưới của tim được gọi là van nhĩ thất, hoặc van nhĩ thất. Các van ba lá là cánh cửa giữa tâm nhĩ phải và tâm thất. Các van hai lá là cánh cửa giữa tâm nhĩ trái và tâm thất. Hai van còn lại là cửa ra khỏi tâm thất. Chúng được gọi là van bán nguyệt, hoặc van SL. Các van động mạch chủ là cánh cửa ra khỏi tâm thất trái vào động mạch chủ. Các van phổi là cánh cửa ra khỏi ventrical ngay vào động mạch phổi.

1.4 Các mạch máu (hệ thống ống nước)

Sau khi đã biết tim người có mấy ngăn thì chúng ta sẽ tìm hiểu hệ thống ống nước của tim. Máu di chuyển giữa tim, phổi và phần còn lại của cơ thể, thông qua một mạng lưới các đường ống được gọi là mạch máu. Có ba loại mạch máu chính.

  • Động mạch, mang máu có oxy từ tim đến phần còn lại của cơ thể.
  • Các tĩnh mạch, mang máu đã khử oxy trở lại tim và phổi của bạn.
  • Các mao mạch, các mạch nhỏ nơi trao đổi khí oxy và máu khử oxy.

1.5 Động mạch vành

Trái tim có mạng lưới mạch máu riêng, cung cấp lượng máu cần thiết để tiếp tục bơm máu.

Những mạch này được gọi là động mạch vành . Chúng phân nhánh từ động mạch lớn nhất của cơ thể, động mạch chủ, và nằm ở bên ngoài tim của bạn. Hẹp một trong các động mạch vành có thể dẫn đến đau thắt ngực và tắc nghẽn có thể gây đau tim 

1.6 Hệ thống dẫn truyền của tim (điện)

Trái tim của bạn có hệ thống dây dẫn điện riêng (hệ thống dẫn truyền), giúp nó luôn đập. Hệ thống dẫn này bao gồm:

  • Các xoang nhĩ (SA) nút (hoặc nút xoang) . Đây là máy tạo nhịp tim bên trong của cơ thể bạn, tạo ra các tín hiệu điện để làm cho tim bạn đập
  • Các nhĩ thất (AV) nút . Đây là một nút truyền các tín hiệu điện từ các buồng trên của tim (Artia) đến các buồng phía dưới (tâm thất)
  • Các bó His , các trái và phải chi nhánh bó , và các sợi Purkinje . Chúng hoạt động giống như hệ thống dây điện truyền các tín hiệu xung quanh tim.

Nút SA gửi một tín hiệu điện làm cho các ngăn trên của tim (tâm nhĩ) co bóp. Điều này đẩy máu ra khỏi tâm nhĩ và vào các buồng dưới của tim (tâm thất).

Tín hiệu điện truyền từ tâm nhĩ đến nút nhĩ thất. Từ đó, nó đi qua bó His và thành các nhánh bó phải và trái.

Cuối cùng, tín hiệu truyền xuống các sợi Purkinje, khiến tâm thất co lại. Điều này đẩy máu ra khỏi tim đến phổi và phần còn lại của cơ thể.

II. Cách tim bơm

Hệ thống dẫn truyền của bạn gửi các tín hiệu điện để kích hoạt tim bơm máu đi khắp cơ thể và đến và từ phổi.

Máu đã sử dụng hết oxy được đưa trở lại phía bên phải của tim, thông qua các tĩnh mạch lớn được gọi là tĩnh mạch chủ dưới và tĩnh mạch chủ trên. Từ đó nó được bơm đến phổi, thông qua động mạch phổi.

Khi máu đã nhận được oxy từ phổi, nó sẽ đi qua các tĩnh mạch phổi vào phía bên trái của tim. Từ đây, nó được bơm ngược ra ngoài cơ thể, qua động mạch chủ.

III. Các bệnh về tim mạch thường gặp

Tim mạch là một trong những cơ quan quan trọng nhất của con người. Bảo vệ tim cũng chính là đang bảo vệ chính bạn. Sau khi hiểu rõ tim người có mấy ngăn thì việc tìm hiểu các bệnh thường gặp về tim cũng góp phần giúp bạn hiểu chúng hơn.

Các bệnh về tim
Các bệnh về tim

3.1 Bệnh động mạng vành 

Qua nhiều năm, các mảng cholesterol có thể thu hẹp các động mạch cung cấp máu cho tim. Các động mạch bị thu hẹp có nguy cơ bị tắc nghẽn hoàn toàn do cục máu đông đột ngột cao hơn (sự tắc nghẽn này được gọi là nhồi máu cơ tim).

3.2 Cơn đau thắt ngực ổn định

Các động mạch vành bị thu hẹp gây ra các cơn đau ngực hoặc khó chịu có thể đoán trước khi gắng sức. Sự tắc nghẽn khiến tim không thể nhận thêm oxy cần thiết cho hoạt động gắng sức. Các triệu chứng thường thuyên giảm khi nghỉ ngơi.

3.3 Cơn đau thắt ngực không ổn định

Đau ngực hoặc cảm giác khó chịu mới xuất hiện, ngày càng trầm trọng hơn hoặc xảy ra khi nghỉ ngơi. Đây là một tình huống khẩn cấp vì nó có thể báo trước một cơn đau tim, nhịp tim bất thường nghiêm trọng hoặc ngừng tim.

3.4 Viêm cơ tim

  • Nhồi máu cơ tim: Động mạch vành bị tắc nghẽn đột ngột. Bị thiếu oxy, một phần cơ tim chết.
  • Rối loạn nhịp tim: Một nhịp tim bất thường do những thay đổi trong việc dẫn truyền xung điện qua tim. Một số rối loạn nhịp tim là lành tính, nhưng một số khác lại đe dọa đến tính mạng.
  • Suy tim sung huyết: Tim quá yếu hoặc quá cứng để bơm máu đi khắp cơ thể một cách hiệu quả. Khó thở và phù chân là những triệu chứng phổ biến.
  • Bệnh cơ tim: Một bệnh về cơ tim trong đó tim to, dày và / hoặc cứng một cách bất thường. Kết quả là khả năng bơm máu của tim bị suy yếu.
  • Viêm cơ tim: Là do tim bị nhiễm virus.
  • Viêm màng ngoài tim:  Nhiễm virus, suy thận và các tình trạng tự miễn dịch là những nguyên nhân phổ biến.
  • Tràn dịch giữa màng tim (màng ngoài tim) và chính tim. Thông thường, điều này là do viêm màng ngoài tim.
  • Rung tâm nhĩ : Các xung điện bất thường trong tâm nhĩ gây ra nhịp tim không đều. Rung nhĩ là một trong những rối loạn nhịp tim phổ biến nhất.
  • Bệnh van tim: Có bốn van tim và mỗi van có thể phát triển các vấn đề. Nếu nặng, bệnh van có thể gây suy tim sung huyết.
  • Viêm nội tâm mạc: Viêm niêm mạc hoặc tim van bên trong của tim. Thông thường, viêm nội tâm mạc là do các van tim bị nhiễm trùng nghiêm trọng.

IV. Một số thuật ngữ về bệnh tim mạch

  • Tiếng phổi ở tim: Một âm thanh bất thường nghe được khi nghe tim bằng ống nghe. Một số tiếng thổi ở tim là lành tính; những người khác gợi ý bệnh tim.
  • Sa van hai lá: Van hai lá bị ép ngược nhẹ sau khi máu đi qua van.
  • Thuyên tắc phổi: Điển hình là cục máu đông di chuyển qua tim đến phổi. 
  • Đột tử: Tử vong do mất chức năng tim đột ngột (ngừng tim).
  • Ngừng tim: Mất chức năng tim đột ngột.

V. Cách điều trị các bệnh về tim mạch

tim người có mấy ngăn
Cách điều trị tim
  • Tập thể dục: Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng đối với sức khỏe tim mạch và hầu hết các tình trạng bệnh tim. Hãy đi khám bác sĩ  trước khi bắt đầu một chương trình tập thể dục nếu bạn có vấn đề về tim.
  • Nong mạc: Trong quá trình thông tim, bác sĩ sẽ bơm căng một quả bóng bên trong động mạch vành bị hẹp hoặc tắc để mở rộng động mạch. Sau đó, một stent thường được đặt để giữ cho động mạch mở.
  • Can thiệp mạch vành qua da (PCI): Nong mạch đôi khi được các bác sĩ gọi là PCI hoặc PTCA (nong mạch vành qua da).
  • Đặt stent động mạnh vành : Trong quá trình thông tim, bác sĩ sẽ mở rộng một stent kim loại bằng dây bên trong động mạch vành bị hẹp hoặc tắc để mở ra khu vực này. Điều này cho phép máu lưu thông tốt hơn và có thể giảm đau tim hoặc giảm đau thắt ngực (đau ngực).

Một số thiết bị điều trị tim phổ biến

  • AED (máy khử rung tim tự động bên ngoài): Nếu ai đó bị ngừng tim đột ngột, AED có thể được sử dụng để đánh giá nhịp tim và gửi một cú sốc điện đến tim nếu cần thiết.
  • ICD (Máy khử rung tim cấy ghép): Nếu bác sĩ nghi ngờ bạn có nguy cơ bị rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng, máy khử rung tim cấy ghép có thể được cấy ghép để theo dõi nhịp tim của bạn và gửi một cú sốc điện đến tim nếu cần thiết.
  • Máy tạo nhịp tim: Để duy trì nhịp tim ổn định, có thể cấy máy tạo nhịp tim. Máy tạo nhịp tim gửi tín hiệu điện đến tim khi cần thiết để giúp tim đập bình thường

VI. Lời kết

Tuy chỉ là một câu hỏi ngắn nhưng qua bài viết này, tôi nghĩ rằng các bạn đã thu thập thêm được một số kiến thức bổ ích về tim người có mấy ngăn. Trái tim cũng như não bộ là một trong những bộ phận quan trọng nhất để duy trì sự sống của chúng ta. Vì vậy bạn hãy cố gắng duy trì lối sống lành mạnh để có một sức khỏe dồi dào và cuộc sống viên mãn.

Xem thêm: Hoá thạch là gì? Quá trình hình thành hoá thạch diễn ra thế nào?

Đăng bởi: Hanoi1000.vn

Chuyên mục: Blog Tổng hợp

Xem thêm

Tim Người Có Mấy Ngăn? Tìm hiểu Cấu Tạo Của Tim

Trái tim là cơ quan giữ vai trò quan trọng trong cơ thể con người. Nó có chức năng bơm máu đến mọi bộ phận của cơ thể bạn. Tìm hiểu về các bộ phận khác nhau của tim và theo dõi bài viết của chúng tôi về cách hoạt động của một trái tim khỏe mạnh. Tim người có mấy ngăn?

I. Các bộ phận của tim là gì? Tim người có mấy ngăn?

Trái tim của bạn giống như một ngôi nhà. Nó có:

  • Thành ngoài (cơ ngoài hoặc cơ tim)
  • Phòng (buồng) tim
  • Cửa (van) tim
  • Hệ thống ống nước (động mạch và tĩnh mạch)
  • Hệ thống dẫn truyền
tim người có mấy ngăn
Cấu tạo của tim

1.1 Thành ngoài của tim (Cơ ngoài hoặc cơ tim)

Các bức tường của tim được cấu tạo bởi các mô cơ mạnh mẽ, co bóp và giãn ra để bơm máu đi khắp cơ thể. Mô cơ này được chia thành ba lớp.

  • Nội tâm mạc (lớp bên trong).
  • Cơ tim (lớp cơ giữa).
  • Ngoại tâm mạc (lớp bảo vệ bên ngoài).

1.2 Buồng tim (phòng)

Tim là một cơ quan cơ bắp có kích thước bằng nắm tay, nằm ngay phía sau và hơi bên trái của xương ức. Tim bơm máu qua mạng lưới các động mạch và tĩnh mạch được gọi là hệ thống tim mạch. Bạn có thực sự biết tim người có mấy ngăn không?

Trái tim có bốn ngăn:

  • Tâm nhĩ phải nhận máu từ các tĩnh mạch và bơm nó đến tâm thất phải.
  • Tâm thất phải nhận máu từ tâm nhĩ phải và bơm nó đến phổi, nơi nó được nạp oxy.
  • Tâm nhĩ trái nhận máu có oxy từ phổi và bơm nó đến tâm thất trái.
  • Tâm thất trái (buồng mạnh nhất) bơm máu giàu oxy đến phần còn lại của cơ thể. Sự co bóp mạnh mẽ của tâm thất trái tạo ra huyết áp của chúng ta.

Các động mạch vành chạy dọc theo bề mặt của tim và cung cấp máu giàu oxy cho cơ tim. Một mạng lưới mô thần kinh cũng chạy qua tim, dẫn truyền các tín hiệu phức tạp chi phối sự co lại và thư giãn. Bao quanh tim là một túi gọi là màng ngoài tim.

1.3 Van tim (cửa giữa các phòng)

Có bốn van tim, hoạt động giống như cánh cửa giữa các buồng tim. Chúng mở và đóng khi tim bạn bơm máu. Các van chỉ mở một chiều. Điều này ngăn máu chảy sai hướng giữa các buồng tim của bạn. Hai van nằm giữa các ngăn trên và dưới của tim được gọi là van nhĩ thất, hoặc van nhĩ thất. Các van ba lá là cánh cửa giữa tâm nhĩ phải và tâm thất. Các van hai lá là cánh cửa giữa tâm nhĩ trái và tâm thất. Hai van còn lại là cửa ra khỏi tâm thất. Chúng được gọi là van bán nguyệt, hoặc van SL. Các van động mạch chủ là cánh cửa ra khỏi tâm thất trái vào động mạch chủ. Các van phổi là cánh cửa ra khỏi ventrical ngay vào động mạch phổi.

1.4 Các mạch máu (hệ thống ống nước)

Sau khi đã biết tim người có mấy ngăn thì chúng ta sẽ tìm hiểu hệ thống ống nước của tim. Máu di chuyển giữa tim, phổi và phần còn lại của cơ thể, thông qua một mạng lưới các đường ống được gọi là mạch máu. Có ba loại mạch máu chính.

  • Động mạch, mang máu có oxy từ tim đến phần còn lại của cơ thể.
  • Các tĩnh mạch, mang máu đã khử oxy trở lại tim và phổi của bạn.
  • Các mao mạch, các mạch nhỏ nơi trao đổi khí oxy và máu khử oxy.

1.5 Động mạch vành

Trái tim có mạng lưới mạch máu riêng, cung cấp lượng máu cần thiết để tiếp tục bơm máu.

Những mạch này được gọi là động mạch vành . Chúng phân nhánh từ động mạch lớn nhất của cơ thể, động mạch chủ, và nằm ở bên ngoài tim của bạn. Hẹp một trong các động mạch vành có thể dẫn đến đau thắt ngực và tắc nghẽn có thể gây đau tim 

1.6 Hệ thống dẫn truyền của tim (điện)

Trái tim của bạn có hệ thống dây dẫn điện riêng (hệ thống dẫn truyền), giúp nó luôn đập. Hệ thống dẫn này bao gồm:

  • Các xoang nhĩ (SA) nút (hoặc nút xoang) . Đây là máy tạo nhịp tim bên trong của cơ thể bạn, tạo ra các tín hiệu điện để làm cho tim bạn đập
  • Các nhĩ thất (AV) nút . Đây là một nút truyền các tín hiệu điện từ các buồng trên của tim (Artia) đến các buồng phía dưới (tâm thất)
  • Các bó His , các trái và phải chi nhánh bó , và các sợi Purkinje . Chúng hoạt động giống như hệ thống dây điện truyền các tín hiệu xung quanh tim.

Nút SA gửi một tín hiệu điện làm cho các ngăn trên của tim (tâm nhĩ) co bóp. Điều này đẩy máu ra khỏi tâm nhĩ và vào các buồng dưới của tim (tâm thất).

Tín hiệu điện truyền từ tâm nhĩ đến nút nhĩ thất. Từ đó, nó đi qua bó His và thành các nhánh bó phải và trái.

Cuối cùng, tín hiệu truyền xuống các sợi Purkinje, khiến tâm thất co lại. Điều này đẩy máu ra khỏi tim đến phổi và phần còn lại của cơ thể.

II. Cách tim bơm

Hệ thống dẫn truyền của bạn gửi các tín hiệu điện để kích hoạt tim bơm máu đi khắp cơ thể và đến và từ phổi.

Máu đã sử dụng hết oxy được đưa trở lại phía bên phải của tim, thông qua các tĩnh mạch lớn được gọi là tĩnh mạch chủ dưới và tĩnh mạch chủ trên. Từ đó nó được bơm đến phổi, thông qua động mạch phổi.

Khi máu đã nhận được oxy từ phổi, nó sẽ đi qua các tĩnh mạch phổi vào phía bên trái của tim. Từ đây, nó được bơm ngược ra ngoài cơ thể, qua động mạch chủ.

III. Các bệnh về tim mạch thường gặp

Tim mạch là một trong những cơ quan quan trọng nhất của con người. Bảo vệ tim cũng chính là đang bảo vệ chính bạn. Sau khi hiểu rõ tim người có mấy ngăn thì việc tìm hiểu các bệnh thường gặp về tim cũng góp phần giúp bạn hiểu chúng hơn.

Các bệnh về tim
Các bệnh về tim

3.1 Bệnh động mạng vành 

Qua nhiều năm, các mảng cholesterol có thể thu hẹp các động mạch cung cấp máu cho tim. Các động mạch bị thu hẹp có nguy cơ bị tắc nghẽn hoàn toàn do cục máu đông đột ngột cao hơn (sự tắc nghẽn này được gọi là nhồi máu cơ tim).

3.2 Cơn đau thắt ngực ổn định

Các động mạch vành bị thu hẹp gây ra các cơn đau ngực hoặc khó chịu có thể đoán trước khi gắng sức. Sự tắc nghẽn khiến tim không thể nhận thêm oxy cần thiết cho hoạt động gắng sức. Các triệu chứng thường thuyên giảm khi nghỉ ngơi.

3.3 Cơn đau thắt ngực không ổn định

Đau ngực hoặc cảm giác khó chịu mới xuất hiện, ngày càng trầm trọng hơn hoặc xảy ra khi nghỉ ngơi. Đây là một tình huống khẩn cấp vì nó có thể báo trước một cơn đau tim, nhịp tim bất thường nghiêm trọng hoặc ngừng tim.

3.4 Viêm cơ tim

  • Nhồi máu cơ tim: Động mạch vành bị tắc nghẽn đột ngột. Bị thiếu oxy, một phần cơ tim chết.
  • Rối loạn nhịp tim: Một nhịp tim bất thường do những thay đổi trong việc dẫn truyền xung điện qua tim. Một số rối loạn nhịp tim là lành tính, nhưng một số khác lại đe dọa đến tính mạng.
  • Suy tim sung huyết: Tim quá yếu hoặc quá cứng để bơm máu đi khắp cơ thể một cách hiệu quả. Khó thở và phù chân là những triệu chứng phổ biến.
  • Bệnh cơ tim: Một bệnh về cơ tim trong đó tim to, dày và / hoặc cứng một cách bất thường. Kết quả là khả năng bơm máu của tim bị suy yếu.
  • Viêm cơ tim: Là do tim bị nhiễm virus.
  • Viêm màng ngoài tim:  Nhiễm virus, suy thận và các tình trạng tự miễn dịch là những nguyên nhân phổ biến.
  • Tràn dịch giữa màng tim (màng ngoài tim) và chính tim. Thông thường, điều này là do viêm màng ngoài tim.
  • Rung tâm nhĩ : Các xung điện bất thường trong tâm nhĩ gây ra nhịp tim không đều. Rung nhĩ là một trong những rối loạn nhịp tim phổ biến nhất.
  • Bệnh van tim: Có bốn van tim và mỗi van có thể phát triển các vấn đề. Nếu nặng, bệnh van có thể gây suy tim sung huyết.
  • Viêm nội tâm mạc: Viêm niêm mạc hoặc tim van bên trong của tim. Thông thường, viêm nội tâm mạc là do các van tim bị nhiễm trùng nghiêm trọng.

IV. Một số thuật ngữ về bệnh tim mạch

  • Tiếng phổi ở tim: Một âm thanh bất thường nghe được khi nghe tim bằng ống nghe. Một số tiếng thổi ở tim là lành tính; những người khác gợi ý bệnh tim.
  • Sa van hai lá: Van hai lá bị ép ngược nhẹ sau khi máu đi qua van.
  • Thuyên tắc phổi: Điển hình là cục máu đông di chuyển qua tim đến phổi. 
  • Đột tử: Tử vong do mất chức năng tim đột ngột (ngừng tim).
  • Ngừng tim: Mất chức năng tim đột ngột.

V. Cách điều trị các bệnh về tim mạch

tim người có mấy ngăn
Cách điều trị tim
  • Tập thể dục: Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng đối với sức khỏe tim mạch và hầu hết các tình trạng bệnh tim. Hãy đi khám bác sĩ  trước khi bắt đầu một chương trình tập thể dục nếu bạn có vấn đề về tim.
  • Nong mạc: Trong quá trình thông tim, bác sĩ sẽ bơm căng một quả bóng bên trong động mạch vành bị hẹp hoặc tắc để mở rộng động mạch. Sau đó, một stent thường được đặt để giữ cho động mạch mở.
  • Can thiệp mạch vành qua da (PCI): Nong mạch đôi khi được các bác sĩ gọi là PCI hoặc PTCA (nong mạch vành qua da).
  • Đặt stent động mạnh vành : Trong quá trình thông tim, bác sĩ sẽ mở rộng một stent kim loại bằng dây bên trong động mạch vành bị hẹp hoặc tắc để mở ra khu vực này. Điều này cho phép máu lưu thông tốt hơn và có thể giảm đau tim hoặc giảm đau thắt ngực (đau ngực).

Một số thiết bị điều trị tim phổ biến

  • AED (máy khử rung tim tự động bên ngoài): Nếu ai đó bị ngừng tim đột ngột, AED có thể được sử dụng để đánh giá nhịp tim và gửi một cú sốc điện đến tim nếu cần thiết.
  • ICD (Máy khử rung tim cấy ghép): Nếu bác sĩ nghi ngờ bạn có nguy cơ bị rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng, máy khử rung tim cấy ghép có thể được cấy ghép để theo dõi nhịp tim của bạn và gửi một cú sốc điện đến tim nếu cần thiết.
  • Máy tạo nhịp tim: Để duy trì nhịp tim ổn định, có thể cấy máy tạo nhịp tim. Máy tạo nhịp tim gửi tín hiệu điện đến tim khi cần thiết để giúp tim đập bình thường

VI. Lời kết

Tuy chỉ là một câu hỏi ngắn nhưng qua bài viết này, tôi nghĩ rằng các bạn đã thu thập thêm được một số kiến thức bổ ích về tim người có mấy ngăn. Trái tim cũng như não bộ là một trong những bộ phận quan trọng nhất để duy trì sự sống của chúng ta. Vì vậy bạn hãy cố gắng duy trì lối sống lành mạnh để có một sức khỏe dồi dào và cuộc sống viên mãn.

Xem thêm: Hoá thạch là gì? Quá trình hình thành hoá thạch diễn ra thế nào?

Rate this post

Hanoi1000

Là một người sống hơn 30 năm ở Hà Nội. Blog được tạo ra để chia sẻ đến mọi người tất cả mọi thứ về Hà Nội. Hy vọng blog sẽ được nhiều bạn đọc đón nhận.

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button