Tổng hợp

Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật 

Mary Cassatt (1844 – 1926) là họa sĩ Ấn tượng người Mỹ, bà được biết đến như một nhân vật quan trọng của lịch sử nghệ thuật khi sở hữu các tuyệt phẩm Little Girl in a Blue Armchair (1878), Woman Bathing (1891), The Child’s Bath (1893).

mary cassatt hinh anh 1 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
Nghệ sĩ Mary Cassatt trong bức chân dung tự họa năm 1880

Kết hợp tư tưởng tân tiến với lối vẽ khác biệt, Mary Cassatt đã mở đường cho sự phát triển ở hội họa hiện đại, qua đó chứng minh vị thế phái nữ trên “đấu trường” nghệ thuật. Bà vì vậy trở thành một trong “ba người phụ nữ vĩ đại” thuộc trường phái Ấn tượng, sánh vai cùng Berthe Morisot, Marie Bracquemond.

Hành trình nghệ thuật đầy gian truân của Mary Cassatt

Mary Stevenson Cassatt chào đời năm 1844 ở tiểu bang Pennsylvania, miền Bắc Hoa Kỳ. Cha bà tên Robert Simpson Cassat, một quý ông thành đạt và kinh doanh trong lĩnh vực môi giới chứng khoán, mẹ là Katherine Kelso Johnston, người phụ nữ xuất thân từ gia đình khá giả.

Nhờ nguồn tài chính ổn định, Mary Cassatt có cơ hội tiếp cận với nền giáo dục nước ngoài. Nếu ở trong nước cô được học về nội trợ, thêu thùa thì môi trường hải ngoại giúp Cassatt tìm hiểu thêm về ngôn ngữ, âm nhạc cùng hội họa, qua đó khơi dậy niềm đam mê nghệ thuật trong cô.

Mary Cassatt cùng những năm tháng miệt mài học hỏi

Đầu thập niên 1850, Mary Cassatt sinh sống và học tập tại các địa danh nổi tiếng như London, Paris, Berlin. Không chỉ tiếp nhận nền giáo dục tiến bộ, cô còn tham gia Hội chợ Thế giới Paris (1855), nơi Cassatt gặp gỡ các danh họa lừng lẫy Jean Auguste Dominique Ingres, Eugène Delacroix, Camille Corot, Gustave Courbet.

mary cassatt hinh anh 2 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
Bầu không khí nhộn nhịp tại Hội chợ Thế giới Paris năm 1855

Kể từ đó, Mary Cassatt quyết tâm theo đuổi hội họa và bắt đầu hành trình tại Học viện Mỹ thuật Pennsylvania năm 1860. Tuy nhiên, cô gái trẻ dần cảm thấy thất vọng do chứng kiến sự bất bình đẳng diễn ra ở đây.

Dù thu nhận nhiều nữ sinh, một số giảng viên cùng nam sinh lại tỏ ý khinh thường bởi họ cho rằng nghệ thuật chỉ là một kỹ năng, yếu tố bổ sung cho cuộc sống hôn nhân của phái nữ. Các sinh viên nữ thậm chí không được vẽ trực tiếp từ mẫu sống, họ chỉ có thể sử dụng phôi vẽ để luyện tập.

Bên cạnh thái độ gia trưởng, những bài học tẻ nhạt cũng trở thành “chất xúc tác”, thúc đẩy Cassatt rời đi sau nửa thập kỷ gắn bó với học viện. Năm 1866, cô gái trẻ chuyển đến Paris và theo học Jean-Léon Gérôme, họa sĩ kiêm nhà điêu khắc người Pháp.

mary cassatt hinh anh 3 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
Jean-Léon Gérôme là một trong những họa sĩ hàn lâm nổi tiếng nhất trong nửa cuối thế kỷ mười chín

Nổi tiếng nhờ phong cách hàn lâm, Gérôme tập trung vào thần thoại Hy Lạp, chủ nghĩa phương Đông, chân dung cùng nhiều đề tài truyền thống khác. Điều này phần nào tác động tới cách Mary Cassatt nhìn nhận, khám phá nghệ thuật trong giai đoạn đầu.

Được truyền cảm hứng bởi thầy giáo, cô gái trẻ tin rằng phương thức tập luyện tốt nhất là sao chép tranh từ những bậc thầy đi trước. Mary Cassatt vì vậy thường lui tới bảo tàng Louvre để ngắm tranh, tìm tòi để qua đó nâng cao tay nghề.

Bên cạnh đó, cô gái trẻ còn tham gia các lớp học của Charles Joshua Chaplin hay Thomas Couture, những nghệ sĩ hàng đầu thời bấy giờ.

Từ thất bại đến thành công trên con đường nghệ thuật

Khi chiến tranh Pháp – Phổ bùng nổ năm 1870, Mary Cassatt phải quay về Hoa Kỳ để lánh nạn, hành trình nghệ thuật cũng phần nào gián đoạn theo. Khó khăn càng thêm chồng chất bởi sự phản đối từ người cha, ông Simpson Cassat.

mary cassatt hinh anh 4 e1648988813882 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
Chân dung quý ông Robert Simpson Cassatt được vẽ bởi con gái Mary Cassatt

Nhằm ngăn cản con gái theo đuổi hội họa, ông Cassatt ngừng cung cấp tài chính cho các hoạt động của nữ họa sĩ. Để kiếm thêm thu nhập, Mary phải trưng bày tranh ở New York và hy vọng thu hút được khách hàng tiềm năng.

Tuy nhiên, may mắn chưa mỉm cười với người họa sĩ trẻ khi cô không bán được tác phẩm nào. Trong giai đoạn ấy, Cassatt thậm chí đã nghĩ đến việc từ bỏ hội họa.

“Tôi đã từ bỏ xưởng vẽ của mình và xé bức chân dung của cha, và không đụng đến bút vẽ trong sáu tuần hay lặp lại cho đến khi tôi nhìn thấy triển vọng để quay trở lại châu Âu. Tôi rất nóng lòng muốn đến phía Tây vào mùa thu tới và kiếm việc làm, nhưng tôi vẫn chưa quyết định là sẽ ở đâu.” – Mary Cassatt

Khó khăn đạt đỉnh điểm khi nhiều bức tranh, tài sản của Mary Cassatt bị thiêu rụi bởi trận Đại hỏa hoạn Chicago, một trong những thảm họa lớn nhất nước Mỹ ở thế kỷ mười chín. Trước thế lưỡng nan, may mắn chợt mỉm cười khi cô nhận được lời mời làm việc từ Michael Domenec, giám mục Công giáo La Mã tại Pittsburgh.

Tin tưởng Mary Cassatt, giám mục Domenec ủy quyền cho cô đến thành phố Parma và vẽ bản sao các bức tranh của Correggio, một bậc thầy người Ý. Khoản thù lao phần nào giảm bớt gánh nặng kinh tế, giúp Cassatt tiếp tục theo đuổi hội họa.

Mùa thu năm 1871, người họa sĩ trở lại Châu Âu, mang theo niềm hy vọng về một tương lai tươi sáng. Nhờ tài chính dư dả, cô bắt đầu du lịch nhiều thành phố lớn từ Madrid, Rome đến Seville.

Những chuyến đi không chỉ “tô điểm” cuộc sống Mary Cassatt mà còn trở thành nguồn cảm hứng cho các tuyệt tác The Flirtation A Balcony in Seville (1872), Two Women Throwing Flowers During Carnival (1872), Spanish Dancer Wearing a Lace Mantilla (1873).

mary cassatt hinh anh 5 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
Tuyệt tác Spanish Dancer Wearing a Lace Mantilla (1873) mang âm hưởng của hội họa cổ điển

Nếu The Flirtation A Balcony in Seville, Two Women Throwing Flowers During Carnival đều diễn tả không khí lễ hội sôi nổi thì Spanish Dancer Wearing a Lace Mantilla là bản hòa tấu hoàn mỹ giữa nghệ thuật Pháp với nét quyến rũ, đằm thắm của đất nước Tây Ban Nha.

Thập niên 1870 chứng kiến những thành tựu đầu tiên của Cassatt khi cô liên tục trưng bày tại Salon de Paris, buổi triển lãm truyền thống trong giới nghệ thuật. Vị thế Mary Cassatt do đó được nâng tầm, sánh ngang các gương mặt nổi bật Claude Monet, Pierre-Auguste Renoir, Édouard Manet.

Hòa trộn nét cọ mềm mại, gam màu đậm với chủ đề chân dung, danh họa mang đến Salon nhiều tuyệt phẩm, bao gồm The Mandolin Player (1872), Two Women Throwing Flowers During Carnival (1872), Offrant le panal au torero (1873), Portrait of Madame Cordier (1874).

mary cassatt hinh anh 6 e1648989211819 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
Two Women Throwing Flowers During Carnival (1872) là một trong những tác phẩm nổi tiếng của nữ họa sĩ

Dù tôn trọng giá trị cốt lõi của chuỗi triển lãm này, Mary Cassatt vẫn cảm thấy nghệ thuật hàn lâm bị hạn chế bởi quy tắc, thị hiếu thông thường và sự phân biệt giới tính, điều này đã thôi thúc danh họa thử nghiệm cách tiếp cận mới.

Học hỏi từ người bạn Edgar Degas, Mary Cassatt bắt đầu hòa trộn bảng màu tươi sáng, đường nét ngẫu hứng với phương pháp sáng tác ngoài trời, qua đó xây dựng cho bản thân phong cách đầy mới mẻ.

Khi ấy, cặp nghệ sĩ thường thử nghiệm nhiều chất liệu vẽ gồm phấn màu, sơn distemper hay khám phá loại hình nghệ thuật mới như in khắc, họ phối hợp với nhau một cách rất ăn ý.

Năm 1879, Mary Cassatt được mời tham gia triển lãm Ấn tượng lần thứ tư, nơi quy tụ nhiều tài năng nổi bật từ Edgar Degas, Camille Pissarro, Gustave Caillebotte, Henri Rouart, Jean-Louis Forain đến Federico Zandomeneghi.

Thu hút mọi ánh nhìn, nữ danh họa trưng bày mười một tác phẩm và sử dụng khung màu xanh, đỏ cho loạt tranh. Trong số chuỗi họa phẩm đó, Little Girl in a Blue Armchair (1878), Woman Standing, Holding a Fan (1878 – 1879), Woman with a Pearl Necklace in a Loge (1879) là nổi bật hơn cả.

mary cassatt hinh anh 7 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
Bảng màu tinh tế của Mary Cassatt trong họa phẩm Woman with a Pearl Necklace in a Loge (1879)

Tận dụng hiệu ứng thoáng qua, Woman with a Pearl Necklace in a Loge (1879) thể hiện góc nhìn tươi mới về cuộc sống, vẻ đẹp của phụ nữ hiện đại. Không chỉ sở hữu nét vẽ đặc trưng từ chủ nghĩa Ấn tượng, bức họa còn gây thiện cảm nhờ phối cảnh nghiêng, gam màu bắt mắt.

Nửa đầu thập niên 1880, Mary Cassatt khi ấy dù đã gần bốn mươi nhưng vẫn hoạt động như một trong những thành viên nổi bật nhất nhóm Ấn tượng, bà liên tục góp mặt trong triển lãm thường niên và tích cực lan tỏa dấu ấn của trường phái.

Nếu các nhà Ấn tượng thường khai thác vẻ đẹp thiên nhiên, khung cảnh đường phố thì nữ danh họa lại dành mối quan tâm sâu sắc cho đề tài chân dung. Đặc biệt yêu thích đối tượng nữ giới, bà sáng tác vô số tuyệt phẩm như Mother and Child (1880), Lady with a Fan (1880), The Tea (1879 – 1880), Emmie and Her Child (1889).

mary cassatt hinh anh 8 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
Bức tranh Emmie and Her Child (1889) diễn tả sự dịu dàng mà người mẹ dành cho con cái

Phát triển cùng thời gian, phong cách ở Mary Cassatt dần thay đổi và chuyển từ nét vẽ chi tiết sang hiệu ứng đơn giản, nhẹ nhàng. Theo giới mộ điệu, đây chính là sự bứt phá khỏi khuôn khổ của trường phái Ấn tượng.

Khả năng sáng tạo vượt giới hạn của Mary Cassatt

Sau triển lãm Ấn tượng năm 1886, Mary Cassatt quyết định rời phong trào để thử nghiệm kỹ thuật mới và khám phá thêm nhiều loại hình nghệ thuật. Bị thu hút bởi tranh in Nhật Bản, danh họa sử dụng phương pháp khắc điểm khô, in khắc lõm và cho ra đời các tuyệt tác Woman Bathing (1890 – 1891), The Coiffure (1891).

mary cassatt hinh anh 9 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
Bức họa The Coiffure (1891) phần nào tái hiện hoạt động đời thường của phái nữ

Mô tả cảnh sinh hoạt của nữ giới, The Coiffure (1891) gợi nhớ đến loạt tranh của Kitagawa Utamaro, bậc thầy in khắc gỗ Nhật Bản. Thoạt nhìn, bức họa trông khá đơn giản nhưng để tạo nên những đường nét tinh tế, Mary Cassatt đã ứng dụng đến ba kỹ thuật riêng biệt.

Về sau, chuỗi tranh này xuất hiện trong vô số triển lãm ở các thành phố lớn như New York, Manchester, danh tiếng của Cassatt cũng thêm phần lan rộng.

Ngoài sáng tác nghệ thuật, danh họa còn làm cố vấn cho các nhà sưu tầm người Mỹ Louisine Waldron-Elder, Henry Osborne Havemeyer. Nhờ đôi mắt tinh tường, Mary Cassatt giúp họ sở hữu và định giá nhiều tuyệt tác hội họa thời bấy giờ.

Năm 1891, danh tiếng Mary Cassatt tiếp tục vang xa khi bà nhận lời vẽ tranh tường cho Triển lãm thế giới Columbia. Sau hai năm miệt mài sáng tác, danh họa đã tạo nên Modern Woman (1893), một tác phẩm tam liên họa.

mary cassatt hinh anh 10 e1648990145305 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
Tuyệt phẩm tam liên họa Modern Woman (1893) là lời tuyên ngôn cho nữ quyền

Được chia thành ba phần, họa phẩm thể hiện quyết tâm theo đuổi tri thức, danh vọng cùng nghệ thuật của phái nữ. Chính vì vậy, Modern Woman không chỉ là họa phẩm đơn thuần mà nó đã trở thành lời tuyên ngôn, hình ảnh đại diện của nữ giới.

Mary Cassatt trong những năm tháng cuối đời

Năm 1904, Mary Cassatt được chính phủ Pháp trao huân chương Bắc đẩu bội tinh, huân chương cao quý nhất trong lĩnh vực quân sự lẫn dân sự. Theo giới nghiên cứu, đây chính là hành động ghi nhận và tôn vinh những đóng góp của bà cho nền mỹ thuật Pháp.

mary cassatt hinh anh 11 e1648990432764 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
Huân chương Bắc đẩu bội tinh cao quý của Pháp

Tiếc rằng, sự ra đi đột ngột của người anh trai đã tác động mạnh mẽ đến tinh thần danh họa, làm gián đoạn việc sáng tác của bà trong một thời gian ngắn.

Sau khi vượt qua nỗi đau mất người thân, Mary Cassatt tìm về hội họa và xoa dịu trái tim bằng loạt tác phẩm xoay quanh gia đình, đơn cử Children Playing with a Cat (1908), Girl In Large Hat (1908), Mother And Child (1908), Mother And Child In A Boat (1909).

mary cassatt hinh anh 12 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
Khung cảnh yên binh trong họa phẩm Children Playing with a Cat (1908)

Dẫu được công chúng lẫn giới phê bình ưa chuộng, những tuyệt tác này phần nào thiếu đi tính đột phá. Tuy nhiên, danh họa lại từ chối thử nghiệm các trường phái mới như Hậu ấn tượng, Dã thú, Lập thể.

Nguồn cảm hứng chỉ trở lại với Mary Cassatt khi bà được chiêm ngưỡng nghệ thuật cổ đại, đắm chìm vào vẻ đẹp huyền bí của Ai Cập trong chuyến du lịch năm 1910. 

mary cassatt hinh anh 13 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
Nét hấp dẫn khó cưỡng từ những kiệt tác Ai Cập đã trở thành nguồn cảm hứng cho danh họa

Đáng tiếc thay, bệnh tiểu đường, thấp khớp và đục thủy tinh thể lại trở thành rào cản, buộc danh họa ngừng làm việc. Hơn một thập kỷ cuối đời, Mary Cassatt sống trong cảnh mù lòa, bất hạnh do không thể sáng tác.

Mùa hè năm 1926, danh họa qua đời và được chôn cất tại hầm mộ của gia đình ở Le Mesnil-Théribus, miền Bắc nước Pháp.

Phong cách dung dị mà độc đáo của Mary Cassatt

Là một trong những nhà tiên phong của trường phái Ấn tượng, Mary Cassatt sở hữu ngôn ngữ hội họa giản dị, tinh tế mà dịu dàng. Điều đó bộc lộ qua nhiều tuyệt tác nghệ thuật từ Little Girl in a Blue Armchair (1873), The Cup of Tea (1880 – 1881), The Coiffure (1891) đến The Child’s Bath (1893).

Dưới góc nhìn của nhà Ấn tượng, bà thường tái hiện những khoảnh khắc đời thường như vẻ đẹp nữ tính, chân dung trẻ em hay cuộc sống gia đình, qua đó mở ra góc nhìn sâu sắc về nội tâm phái nữ.

Phối hợp một cách linh hoạt giữa cổ điển và hiện đại, phương Đông với phương Tây, Cassatt đạt thành tựu đáng kể khi ứng dụng kỹ thuật, chất liệu cùng bảng màu đa dạng.

Dấu ấn tuổi thơ và Little Girl in a Blue Armchair (1878)

Ra đời năm 1878, Little Girl in a Blue Armchair (1878) đã trở thành biểu tượng của tuổi ấu thơ nói riêng, trường phái Ấn tượng nói chung khi mô tả chân dung một bé gái trên chiếc ghế bành xanh lam.

mary cassatt hinh anh 14 e1648995816690 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
Vẻ giận dỗi của cô bé trong họa phẩm Little Girl in a Blue Armchair (1878)

Trong căn phòng kín, ánh sáng khẽ lọt qua khe cửa và phản chiếu lên từng chi tiết như em bé, chú cún hay ghế ngồi. Không chỉ tạo vẻ sống động, nguồn sáng còn tô điểm cho kết cấu, hoa văn trên bức họa.

Đối lập với sức sống từ căn phòng, cô bé lại được khắc họa bằng dáng ngồi mệt mỏi, gương mặt lầm lì và có phần bực bội. Cách tiếp cận độc đáo này góp phần làm nổi bật chủ thể, diễn tả dụng ý nghệ thuật của danh họa.

“Tôi thích vẽ những đứa trẻ. Chúng rất tự nhiên và chân thật.” – Mary Cassatt

Truyền tải cảm giác bức bối, sự bất lực của trẻ thơ khi bị “trói buộc” bởi phép tắc, tác phẩm đã khai thác góc nhìn mới mẻ về tuổi ấu thơ, trở thành một trong những họa phẩm “táo bạo” nhất thời bấy giờ.

Với bảng màu rực rỡ, bố cục bất đối xứng cùng nét cọ mạnh mẽ,  Little Girl in a Blue Armchair gợi nhớ đến phong cách đồ họa của Edgar Degas trong Ballet Rehearsal (1873), L’Absinthe (1876) hay họa tiết trang trí ở nghệ thuật in khắc gỗ Nhật Bản.

mary cassatt hinh anh 15 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
L’Absinthe (1876) là một trong những tác phẩm nổi bật của danh họa Edgar Degas

Tác phẩm hiện thuộc sở hữu của Phòng trưng bày Nghệ thuật Quốc gia tại Washington, DC, một trong những bảo tàng lớn nhất Hoa Kỳ với hàng triệu lượt khách tham quan mỗi năm.

The Cup of Tea (1880 – 1881) và nét tinh tế trong nghi thức thưởng trà

Với mong muốn khắc họa đời sống thường nhật, dung dị của nữ giới, Mary Cassatt đã đưa các hoạt động như thưởng trà, trang điểm, thêu thùa, xem biểu diễn hay chăm sóc trẻ em vào chuỗi tác phẩm của mình. 

Không là ngoại lệ, The Cup of Tea (1880 – 1881) tái hiện cảnh người phụ nữ đang uống trà chiều, một “nghi thức xã hội” của tầng lớp trung lưu.

mary cassatt hinh anh 16 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
Những gam màu nền nã được danh họa ứng dụng lên The Cup of Tea (1880 – 1881)

Lấy hình mẫu từ chị gái Lydia, bức tranh mô tả cô gái với chiếc váy hồng phấn, đường viền ren tinh xảo, mũ đội đầu sang trọng. Trong dáng vẻ thư thái, nhân vật từ tốn thưởng thức mùi thơm, hương vị tuyệt hảo từ cốc trà.

Khác với những tác phẩm cứng nhắc đương thời, bức họa lại cho thấy khía cạnh thoải mái, dịu dàng và thân mật ở người con gái, một góc nhìn chỉ có thể thấy được qua “lăng kính” của người phụ nữ.

Bất chấp sự bảo thủ ở hội họa bấy giờ, The Cup of Tea vẫn trở thành bản tuyên ngôn của nghệ thuật hiện đại nói chung, lời tôn vinh dành cho phái nữ nói riêng. 

“Phụ nữ nên là một người nào đó chứ không phải vật.” – danh họa Mary Cassatt

Ngoài ý nghĩa cao cả, bức tranh còn sở hữu các chi tiết quen thuộc như ghế bành, đóa hoa, qua đó thể hiện tính nhất quán trong phong cách. Về kỹ thuật, nét vẽ mềm mại, bảng màu tương phản và bổ sung, bố cục hoàn mỹ cũng hòa quyện để tạo thành một thể thống nhất.

Xuất hiện vào năm 1881, The Cup of Tea đã trở thành điểm sáng của trường phái Ấn tượng khi được đón nhận bởi công chúng lẫn giới mộ điệu. Họa phẩm hiện thuộc bộ sưu tập của viện bảo tàng Mỹ thuật Metropolitan, một trong những bảo tàng mỹ thuật nổi tiếng nhất Hoa Kỳ.

Dấu ấn nghệ thuật Nhật Bản trong The Coiffure (1891)

Nửa cuối thế kỷ mười chín, quá trình mở rộng giao thương, hội nhập văn hóa đã thổi “làn gió mới” vào hội họa phương Tây khi mang đến những tuyệt tác sống động từ xứ sở “Mặt Trời mọc”.

Với phương thức in khắc gỗ, các nghệ sĩ tái hiện vô vàn chủ đề từ nàng Geisha xinh đẹp, đô vật Sumo cường tráng, diễn viên kịch Kabuki, con sóng nơi cảng Kanagawa đến khung cảnh thiên nhiên ở núi Phú Sĩ.

mary cassatt hinh anh 17 e1648998032675 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
Vẻ đẹp mùa thu tại núi Phú Sĩ được Hokusai tái hiện trong Fine Wind, Clear Morning (1830 – 1832)

Nét đẹp độc đáo ấy đã khởi xướng phong trào Japonisme, một “cơn sốt” về nghệ thuật cùng thiết kế Nhật Bản ở trời Âu. Không nằm ngoài vòng xoáy, các nghệ sĩ Ấn tượng say mê và chìm đắm trong phong cách mới mẻ, đầy cuốn hút này.

Nếu Claude Monet dành tình yêu cho cây cầu Nhật Bản thì Vincent van Gogh lại ứng dụng mảng màu phẳng, họa tiết trang trí đậm chất Á Đông. Khác với các họa sĩ đương thời, Mary Cassatt không áp dụng thuần túy kỹ thuật, dấu ấn phương Đông mà kết hợp chúng cùng chủ đề Tây Âu.

Là hệ quả từ sự hòa phối hoàn hảo, danh họa cho ra đời The Coiffure (1891), một tác phẩm nổi bật thuộc chuỗi mười bức tranh in màu.

mary cassatt hinh anh 9 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
The Coiffure (1891) là nét hòa quyện hoàn hảo giữa phương Đông và phương Tây

Trong khung cảnh thân mật, người phụ nữ được mô tả bằng hành động vấn tóc, điểm trang trước gương. Không chỉ là chi tiết đơn thuần, tấm gương còn mở rộng không gian, giúp công chúng nhìn ngắm họa phẩm từ nhiều góc độ.

Qua điểm nhìn chéo, người xem có thể thấy trạng thái bán khỏa thân ở nhân vật. Nhờ việc xây dựng cấu trúc bằng hình khối và đường nét, cơ thể cô gái vẫn giữ nguyên nét tinh tế, gợi cảm mà không bị tình dục hóa. Vẻ đẹp nữ tính vì vậy hiện lên một cách chân thực, hấp dẫn hơn cả.

Nhằm tạo hiệu ứng đối lập, Mary Cassatt khéo léo sắp xếp đường cong ở lưng, nét uốn nơi ghế bành với đường thẳng trên gương, qua đó thiết lập bố cục chặt chẽ. Bảng màu đơn giản gồm sắc nâu, hồng, trắng cũng tiếp tục nhấn mạnh vào bố cục, cho thấy hình thức hoàn mỹ trên tác phẩm.

“Nếu hội họa không còn cần thiết nữa thì thật đáng tiếc khi một vài người trong chúng ta được sinh ra trên thế giới với đam mê mãnh liệt dành cho đường nét và màu sắc.” – danh họa Mary Cassatt

Với gam màu dịu dàng, những họa tiết trang trí được điểm xuyết trên tấm thảm cùng bức tường, từ đó gợi nên một phong cách đậm chất Nhật Bản.

Để tạo nên tuyệt phẩm The Coiffure, danh họa đầu tiên sử dụng khắc điểm khô để vẽ hình, sau đó áp dụng in khắc lõm cho màu sắc và hoa văn, cuối cùng là hoàn thiện bức tranh bằng màu mực.

Theo giới chuyên môn, vẻ đẹp của bức tranh gợi nhớ đến nhiều kiệt tác như Takashima Ohisa Using Two Mirrors to Observe Her Coiffure (Kitagawa Utamaro), Bathsheba at Her Bath (Rembrandt), Grande Odalisque (Jean Auguste Dominique Ingres).

mary cassatt hinh anh 18 1 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
Dáng ngồi tương đồng của nhân vật nữ trong Takashima Ohisa Using Two Mirrors to Observe Her Coiffure

Sau khi xuất hiện trước công chúng năm 1891, The Coiffure đã tỏa sáng rực rỡ và xuất hiện tại triển lãm của nhiều bảo tàng lớn trên thế giới như Phòng trưng bày Nghệ thuật Quốc gia, Bảo tàng Nghệ thuật Mỹ Ogunquit tại Maine, Bảo tàng Nghệ thuật Newport, Bảo tàng Nghệ thuật Zimmerli.

The Child’s Bath (1893) và tình mẫu tử đầy thiêng liêng

Là hình ảnh đại diện cho tình mẫu tử, The Child’s Bath (1893) mô tả khung cảnh thân mật trong gia đình khi người mẹ săn sóc con cái.

mary cassatt hinh anh 19 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
Mary Cassatt đã khắc họa thành công tình mẫu tử với The Child’s Bath (1893)

Ở góc nhìn trên cao, bức họa cho phép người xem cảm nhận một cách bao quát. Trên nền hoa văn phương Đông, người phụ nữ dịu dàng ôm và rửa chân cho em bé trong sự chậm rãi, ân cần.

Đứa trẻ cũng hết sức nghe lời khi ngồi yên, nhẹ nhàng tì tay vào đùi mẹ. Nhờ cái chạm khẽ tinh tế, sự thiêng liêng của tình mẫu tử hiện lên rõ nét và chân thực hơn cả. Hòa trộn bảng màu lặng cùng nét cọ dày, Mary Cassatt đã truyền đạt thành công ngụ ý nghệ thuật ở họa phẩm.

Sự kết hợp giữa mảng màu phẳng với các yếu tố hình học gồm đường thẳng, nét cong, hình bầu dục còn gợi hiệu ứng thống nhất xen lẫn đối lập, qua đó chứng minh khả năng phối hợp của danh họa.

“Khi đó, tôi nhìn nghệ thuật như cách tôi muốn nhìn thấy nó.” – Mary Cassatt

Theo nhiều nhà nghiên cứu, The Child’s Bath lấy cảm hứng từ Edgar Degas và dấu ấn ở nghệ thuật Nhật Bản. Nếu chuỗi họa phẩm bởi Edgar là điểm tựa cho góc nhìn, chủ đề, phối cảnh trong tranh thì mảng màu phẳng, đường viền đậm, họa tiết trang trí lại bắt nguồn từ xứ sở Mặt Trời mọc.

“Cô ấy đã thành công trong cuộc đời của mình.”- nhà sử học nghệ thuật Nancy Mowll Mathews

Bức họa vì vậy mang nét tương đồng với một số tác phẩm như The Tub (Edgar Degas), Woman at her Toilet (Edgar Degas), Bathtime (Kitagawa Utamaro), The Bath (Kitagawa Utamaro), Midnight: Mother and Sleepy Child (Kitagawa Utamaro).

Sau khi xuất hiện trước công chúng năm 1893, bức họa liên tục được trưng bày tại khắp nơi trên thế giới từ Paris, Connecticut, New York đến Pennsylvania. 

Di sản nghệ thuật của Mary Cassatt

Trong gần bảy thập kỷ gắn bó với nghệ thuật, Mary Cassatt đã cho ra đời hơn tám trăm họa phẩm, hai trăm bản in cùng vô vàn bức phác thảo, nổi bật nhất phải kể đến Reading Le Figaro (1878), The Loge (1878 – 1880), Lilacs in a Window (1879 – 1880), Child in a Straw Hat (1886).

mary cassatt hinh anh 20 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
Lilacs in a Window (1879 – 1880) gây ấn tượng bởi sự phối hợp giữa gam tím mộng mơ với màu phấn mềm mại

Chuỗi tác phẩm hiện thuộc bộ sưu tập của nhiều bảo tàng trên thế giới từ Phòng trưng bày Nghệ thuật Quốc gia ở Washington, D.C, Bảo tàng Mỹ thuật Philadelphia, Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan tại New York, Bảo tàng Mỹ thuật ở Boston đến Viện Nghệ thuật Chicago.

Nhằm tôn vinh danh họa, hậu thế đã đặt tên bà cho một khu vườn công cộng tại Paris và tàu chở hàng SS Mary Cassatt, hạ thủy năm 1943.

Chính phủ Hoa Kỳ thậm chí còn tái hiện bức The Boating Party (1893) trên loạt tem bưu chính cũng như ghi danh Mary Cassatt vào Đại sảnh Danh vọng Phụ nữ Quốc gia (NWHF), tổ chức phi lợi nhuận được thành lập năm 1969.

mary cassatt hinh anh 21 - Mary Cassatt: Khi tình mẫu tử hóa thành những tuyệt tác nghệ thuật
The Boating Party (1893) xuất hiện trên loạt tem bưu chính của Hoa Kỳ

Nhờ vẻ đẹp vượt thời gian, chuỗi họa phẩm của Cassatt luôn nổi bật trong các phiên đấu giá, một số tác phẩm còn thuộc hàng ngũ kiệt tác và được săn đón bởi giới sưu tầm, đơn cử Mother and Two Children (1906) với trị giá lên tới 4,2 triệu USD.

Ngọc Vân

Đăng bởi: Hanoi1000.vn

Chuyên mục: Tổng hợp

Rate this post

Hanoi1000

Là một người sống hơn 30 năm ở Hà Nội. Blog được tạo ra để chia sẻ đến mọi người tất cả mọi thứ về Hà Nội. Hy vọng blog sẽ được nhiều bạn đọc đón nhận.

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button
>
>